TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канона́да

giống cáibất động vật
kanonáda[kənɐˈnadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канона́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канона́да nghĩa là loạt đại bác, tiếng súng lớn.

Nghĩa của канона́да

Danh từ

  1. Loạt đại bác, tiếng súng lớn.

Biến cách của канона́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?канона́даканона́ды
Sinh cách кого? чего?канона́дыканона́д
Tặng cách кому? чему?канона́деканона́дам
Đối cách кого? что?канона́дуканона́ды
Công cụ cách кем? чем?канона́дойканона́дами
Giới cách о ком? о чём?канона́деканона́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

канонада nghĩa là gì?

канонада (danh từ) nghĩa là loạt đại bác, tiếng súng lớn.

канонада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канона́да (phiên âm Latinh kanonáda, IPA [kənɐˈnadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.