TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каноне́рка

giống cáibất động vật
kanonérka[kənɐˈnʲerkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каноне́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каноне́рка nghĩa là chiếc pháo hạm, pháo thuyền.

Nghĩa của каноне́рка

Danh từ

  1. Chiếc pháo hạm, pháo thuyền.

Biến cách của каноне́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каноне́ркаканоне́рки
Sinh cách кого? чего?каноне́ркиканоне́рок
Tặng cách кому? чему?каноне́ркеканоне́ркам
Đối cách кого? что?каноне́ркуканоне́рки
Công cụ cách кем? чем?каноне́ркойканоне́рками
Giới cách о ком? о чём?каноне́ркеканоне́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

канонерка nghĩa là gì?

канонерка (danh từ) nghĩa là chiếc pháo hạm, pháo thuyền.

канонерка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каноне́рка (phiên âm Latinh kanonérka, IPA [kənɐˈnʲerkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.