TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канонизи́ровать

hai thể
kanonizírovatʹ[kənənʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канонизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канонизи́ровать nghĩa là phong thánh, tuyên thánh.

Nghĩa của канонизи́ровать

Động từ

  1. Phong thánh, tuyên thánh.

Chia động từ канонизи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яканонизи́руюканонизи́рую
тыканонизи́руешьканонизи́руешь
он / она́ / оно́канонизи́руетканонизи́рует
мыканонизи́руемканонизи́руем
выканонизи́руетеканонизи́руете
они́канонизи́руютканонизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)канонизи́ровал
Giống cái (она́)канонизи́ровала
Giống trung (оно́)канонизи́ровало
Số nhiều (они́)канонизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)канонизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)канонизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

канонизировать nghĩa là gì?

канонизировать (động từ) nghĩa là phong thánh, tuyên thánh.

канонизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канонизи́ровать (phiên âm Latinh kanonizírovatʹ, IPA [kənənʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.