TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кант

giống đựcbất động vật
kant[kant] giọng máy của trình duyệt

кант nghĩa là nẹp, cạp, đường viền, mép viền.

Nghĩa của кант

Danh từ

  1. на одежде Nẹp, cạp.
  2. окантовка Đường viền, mép viền.

Biến cách của кант (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́нтка́нты
Sinh cách кого? чего?ка́нтака́нтов
Tặng cách кому? чему?ка́нтука́нтам
Đối cách кого? что?ка́нтка́нты
Công cụ cách кем? чем?ка́нтомка́нтами
Giới cách о ком? о чём?ка́нтека́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кант nghĩa là gì?

кант (danh từ) nghĩa là nẹp, cạp, đường viền, mép viền.

кант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кант (phiên âm Latinh kant, IPA [kant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.