TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канта́та

giống cáibất động vật
kantáta giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канта́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канта́та nghĩa là đại hợp xướng, tụng ca.

Nghĩa của канта́та

Danh từ

  1. âm nhạc [bài] cantat, đại hợp xướng, tụng ca, ca trọng thể.
  2. văn học [bài] tụng thi.

Biến cách của канта́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?канта́таканта́ты
Sinh cách кого? чего?канта́тыканта́т
Tặng cách кому? чему?канта́теканта́там
Đối cách кого? что?канта́туканта́ты
Công cụ cách кем? чем?канта́тойканта́тами
Giới cách о ком? о чём?канта́теканта́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кантата nghĩa là gì?

кантата (danh từ) nghĩa là đại hợp xướng, tụng ca.

кантата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канта́та (phiên âm Latinh kantáta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.