TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кану́н

giống đựcbất động vật
kanún[kɐˈnun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кану́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кану́н nghĩa là ngày hôm trước, hôm trước, trước.

Nghĩa của кану́н

Danh từ

  1. день Ngày hôm trước, hôm trước, đêm trước.
  2. период [thời kỳ] trước.
    • кану́н Но́вого го́даhôm giáp tết, đêm giao thừa

Biến cách của кану́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кану́нкану́ны
Sinh cách кого? чего?кану́накану́нов
Tặng cách кому? чему?кану́нукану́нам
Đối cách кого? что?кану́нкану́ны
Công cụ cách кем? чем?кану́номкану́нами
Giới cách о ком? о чём?кану́некану́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

канун nghĩa là gì?

канун (danh từ) nghĩa là ngày hôm trước, hôm trước, trước.

канун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кану́н (phiên âm Latinh kanún, IPA [kɐˈnun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.