TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кантиа́нство

giống trungbất động vật
kantiánstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кантиа́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кантиа́нство nghĩa là học thuyết can-tơ.

Nghĩa của кантиа́нство

Danh từ

  1. Học thuyết can-tơ (Căng).

Biến cách của кантиа́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кантиа́нствокантиа́нства
Sinh cách кого? чего?кантиа́нствакантиа́нств
Tặng cách кому? чему?кантиа́нствукантиа́нствам
Đối cách кого? что?кантиа́нствокантиа́нства
Công cụ cách кем? чем?кантиа́нствомкантиа́нствами
Giới cách о ком? о чём?кантиа́нствекантиа́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кантианство nghĩa là gì?

кантианство (danh từ) nghĩa là học thuyết can-tơ.

кантианство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кантиа́нство (phiên âm Latinh kantiánstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.