TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канто́нский

giống đựcbất động vật
kantónskij[kɐnˈtonskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канто́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канто́нский nghĩa là tiếng quảng đông.

Nghĩa của канто́нский

Danh từ

  1. Tiếng quảng đông.

Biến cách của канто́нский (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?канто́нский
Sinh cách кого? чего?канто́нского
Tặng cách кому? чему?канто́нскому
Đối cách кого? что?канто́нский
Công cụ cách кем? чем?канто́нским
Giới cách о ком? о чём?канто́нском

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кантонский nghĩa là gì?

кантонский (danh từ) nghĩa là tiếng quảng đông.

кантонский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канто́нский (phiên âm Latinh kantónskij, IPA [kɐnˈtonskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.