канцеля́рщина
Dấu sắc trên канцеля́рщина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
канцеля́рщина nghĩa là hình thức giấy tờ, quan liêu giấy tờ.
Nghĩa của канцеля́рщина
Danh từ
- [Bệnh, chủ nghĩa] hình thức giấy tờ, quan liêu giấy tờ.
Biến cách của канцеля́рщина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | канцеля́рщина | канцеля́рщины |
| Sinh cách кого? чего? | канцеля́рщины | канцеля́рщин |
| Tặng cách кому? чему? | канцеля́рщине | канцеля́рщинам |
| Đối cách кого? что? | канцеля́рщину | канцеля́рщины |
| Công cụ cách кем? чем? | канцеля́рщиной | канцеля́рщинами |
| Giới cách о ком? о чём? | канцеля́рщине | канцеля́рщинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
канцелярщина nghĩa là gì?
канцелярщина (danh từ) nghĩa là hình thức giấy tờ, quan liêu giấy tờ.
канцелярщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là канцеля́рщина (phiên âm Latinh kanceljárščina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.