TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канцеля́рщина

giống cáibất động vật
kanceljárščina giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канцеля́рщина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канцеля́рщина nghĩa là hình thức giấy tờ, quan liêu giấy tờ.

Nghĩa của канцеля́рщина

Danh từ

  1. [Bệnh, chủ nghĩa] hình thức giấy tờ, quan liêu giấy tờ.

Biến cách của канцеля́рщина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?канцеля́рщинаканцеля́рщины
Sinh cách кого? чего?канцеля́рщиныканцеля́рщин
Tặng cách кому? чему?канцеля́рщинеканцеля́рщинам
Đối cách кого? что?канцеля́рщинуканцеля́рщины
Công cụ cách кем? чем?канцеля́рщинойканцеля́рщинами
Giới cách о ком? о чём?канцеля́рщинеканцеля́рщинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

канцелярщина nghĩa là gì?

канцелярщина (danh từ) nghĩa là hình thức giấy tờ, quan liêu giấy tờ.

канцелярщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канцеля́рщина (phiên âm Latinh kanceljárščina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.