TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́нцлер

giống đựcđộng vật
káncler[ˈkant͡slʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́нцлер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́нцлер nghĩa là tể tướng, thủ tướng.

Nghĩa của ка́нцлер

Danh từ

  1. Tể tướng, thủ tướng.

Biến cách của ка́нцлер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́нцлерка́нцлеры
Sinh cách кого? чего?ка́нцлерака́нцлеров
Tặng cách кому? чему?ка́нцлерука́нцлерам
Đối cách кого? что?ка́нцлерака́нцлеров
Công cụ cách кем? чем?ка́нцлеромка́нцлерами
Giới cách о ком? о чём?ка́нцлерека́нцлерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

канцлер nghĩa là gì?

канцлер (danh từ) nghĩa là tể tướng, thủ tướng.

канцлер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́нцлер (phiên âm Latinh káncler, IPA [ˈkant͡slʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.