ка́пать
Dấu sắc trên ка́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́пать nghĩa là nhỏ giọt, rỏ giọt, nhỏ, rỏ.
Nghĩa của ка́пать
Động từ
- падать каплями Nhỏ giọt, rỏ giọt.
- с кры́ши ка́паетnước nhỏ giọt từ mái xuống
- лить по капле Nhỏ, rỏ, rót từng giọt. + đối cách
- ка́пать лека́рство в стака́нró thuốc từng giọt vào cốc
- проливать Làm [đổ] giọt. + đối cách / công cụ cách
- не ка́пай вино́м на скатертьđừng làm giọt rượu lên khăn bàn
Cặp thể của ка́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ка́пать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ка́паю |
| ты | ка́паешь |
| он / она́ / оно́ | ка́пает |
| мы | ка́паем |
| вы | ка́паете |
| они́ | ка́пают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + капать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ка́пал |
| Giống cái (она́) | ка́пала |
| Giống trung (оно́) | ка́пало |
| Số nhiều (они́) | ка́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ка́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ка́пайте |
Họ từ của ка́пать
Câu ví dụ với ка́пать
- Не осталось ни капли воды. Chẳng còn sót giọt nước nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4081639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
капать nghĩa là gì?
капать (động từ) nghĩa là nhỏ giọt, rỏ giọt, nhỏ, rỏ.
капать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́пать (phiên âm Latinh kápatʹ, IPA [ˈkapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.