TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каоли́н

giống đựcbất động vật
kaolín[kɐɐˈlʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каоли́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каоли́н nghĩa là cao lanh.

Nghĩa của каоли́н

Danh từ

  1. Cao lanh, kaolanh, kaolin.

Biến cách của каоли́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?каоли́н
Sinh cách кого? чего?каоли́на
Tặng cách кому? чему?каоли́ну
Đối cách кого? что?каоли́н
Công cụ cách кем? чем?каоли́ном
Giới cách о ком? о чём?каоли́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каолин nghĩa là gì?

каолин (danh từ) nghĩa là cao lanh.

каолин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каоли́н (phiên âm Latinh kaolín, IPA [kɐɐˈlʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.