TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капелла́н

giống đựcđộng vật
kapellán[kəpʲɪˈɫan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капелла́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капелла́н nghĩa là tuyên úy.

Nghĩa của капелла́н

Danh từ

  1. Tuyên úy.

Biến cách của капелла́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капелла́нкапелла́ны
Sinh cách кого? чего?капелла́накапелла́нов
Tặng cách кому? чему?капелла́нукапелла́нам
Đối cách кого? что?капелла́накапелла́нов
Công cụ cách кем? чем?капелла́номкапелла́нами
Giới cách о ком? о чём?капелла́некапелла́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

капеллан nghĩa là gì?

капеллан (danh từ) nghĩa là tuyên úy.

капеллан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капелла́н (phiên âm Latinh kapellán, IPA [kəpʲɪˈɫan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.