ка́пелька
giống cáibất động vật
kápelʹka[ˈkapʲɪlʲkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́пелька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́пелька nghĩa là một giọt nhỏ.
Nghĩa của ка́пелька
Danh từ
- Một giọt nhỏ.
- ни ка́пелькиhoàn toàn không, không... tí nào cả
Biến cách của ка́пелька (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́пелька | ка́пельки |
| Sinh cách кого? чего? | ка́пельки | ка́пелек |
| Tặng cách кому? чему? | ка́пельке | ка́пелькам |
| Đối cách кого? что? | ка́пельку | ка́пельки |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́пелькой | ка́пельками |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́пельке | ка́пельках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
капелька nghĩa là gì?
капелька (danh từ) nghĩa là một giọt nhỏ.
капелька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́пелька (phiên âm Latinh kápelʹka, IPA [ˈkapʲɪlʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.