TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́пелька

giống cáibất động vật
kápelʹka[ˈkapʲɪlʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́пелька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́пелька nghĩa là một giọt nhỏ.

Nghĩa của ка́пелька

Danh từ

  1. Một giọt nhỏ.
    • ни ка́пелькиhoàn toàn không, không... tí nào cả

Biến cách của ка́пелька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́пелькака́пельки
Sinh cách кого? чего?ка́пелькика́пелек
Tặng cách кому? чему?ка́пелькека́пелькам
Đối cách кого? что?ка́пелькука́пельки
Công cụ cách кем? чем?ка́пелькойка́пельками
Giới cách о ком? о чём?ка́пелькека́пельках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

капелька nghĩa là gì?

капелька (danh từ) nghĩa là một giọt nhỏ.

капелька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́пелька (phiên âm Latinh kápelʹka, IPA [ˈkapʲɪlʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.