капитали́ст
Dấu sắc trên капитали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капитали́ст nghĩa là người tư bản.
Nghĩa của капитали́ст
Danh từ
- Người (nhà) tư bản.
Biến cách của капитали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | капитали́ст | капитали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | капитали́ста | капитали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | капитали́сту | капитали́стам |
| Đối cách кого? что? | капитали́ста | капитали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | капитали́стом | капитали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | капитали́сте | капитали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với капитали́ст
Trái nghĩa
Họ từ của капитали́ст
Câu hỏi thường gặp
капиталист nghĩa là gì?
капиталист (danh từ) nghĩa là người tư bản.
капиталист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капитали́ст (phiên âm Latinh kapitalíst, IPA [kəpʲɪtɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.