TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капиталовложе́ние

giống trungbất động vật
kapitalovložénije[kəpʲɪˌtaɫəvɫɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капиталовложе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капиталовложе́ние nghĩa là sự đầu tư.

Nghĩa của капиталовложе́ние

Danh từ

  1. Sự đầu tư.

Biến cách của капиталовложе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капиталовложе́ниекапиталовложе́ния
Sinh cách кого? чего?капиталовложе́ниякапиталовложе́ний
Tặng cách кому? чему?капиталовложе́ниюкапиталовложе́ниям
Đối cách кого? что?капиталовложе́ниекапиталовложе́ния
Công cụ cách кем? чем?капиталовложе́ниемкапиталовложе́ниями
Giới cách о ком? о чём?капиталовложе́ниикапиталовложе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

капиталовложение nghĩa là gì?

капиталовложение (danh từ) nghĩa là sự đầu tư.

капиталовложение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капиталовложе́ние (phiên âm Latinh kapitalovložénije, IPA [kəpʲɪˌtaɫəvɫɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.