капиталовложе́ния
giống trung
kapitalovložénija
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên капиталовложе́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капиталовложе́ния nghĩa là vốn, vốn đầu tư.
Nghĩa của капиталовложе́ния
Danh từ
- Vốn, vốn đầu tư, vốn bỏ vào.
Câu hỏi thường gặp
капиталовложения nghĩa là gì?
капиталовложения (danh từ) nghĩa là vốn, vốn đầu tư.
капиталовложения đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капиталовложе́ния (phiên âm Latinh kapitalovložénija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.