TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капиталовложе́ния

giống trung
kapitalovložénija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капиталовложе́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капиталовложе́ния nghĩa là vốn, vốn đầu tư.

Nghĩa của капиталовложе́ния

Danh từ

  1. Vốn, vốn đầu tư, vốn bỏ vào.

Câu hỏi thường gặp

капиталовложения nghĩa là gì?

капиталовложения (danh từ) nghĩa là vốn, vốn đầu tư.

капиталовложения đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капиталовложе́ния (phiên âm Latinh kapitalovložénija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.