капита́н
Dấu sắc trên капита́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капита́н nghĩa là đại úy, thuyền trưởng, hạm trưởng.
Nghĩa của капита́н
Danh từ
- звание Đại úy.
- командир судна Thuyền trưởng, hạm trưởng.
- спорт.đội trưởng, thủ quân, lãnh đội
- капита́н футбо́льной кама́ндыthủ quân đội bóng đá
Biến cách của капита́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | капита́н | капита́ны |
| Sinh cách кого? чего? | капита́на | капита́нов |
| Tặng cách кому? чему? | капита́ну | капита́нам |
| Đối cách кого? что? | капита́на | капита́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | капита́ном | капита́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | капита́не | капита́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với капита́н
- Он капитан корабля. Ông ấy là thuyền trưởng của con tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13638755
- Мне пришлось доверить свою жизнь капитану. Tôi đã phải phó thác mạng sống của mình cho thuyền trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073769
- Его выбрали капитаном. Anh ấy được chọn làm đội trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4896763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
капитан nghĩa là gì?
капитан (danh từ) nghĩa là đại úy, thuyền trưởng, hạm trưởng.
капитан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капита́н (phiên âm Latinh kapitán, IPA [kəpʲɪˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.