ка́пля
Dấu sắc trên ка́пля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́пля nghĩa là một giọt.
Nghĩa của ка́пля
Danh từ
- Một giọt.
- по ка́плеtừng giọt
- ни ка́плиhoàn toàn không, không... một chút nào, tịnh không
- ни ка́пли благоразу́мияhoàn toàn không khôn ngoan, không khôn ngoan tí nào cả
- мн.ка́пляи — (лекарство) uống nước, thuốc lỏng
Biến cách của ка́пля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́пля | ка́пли |
| Sinh cách кого? чего? | ка́пли | ка́пель |
| Tặng cách кому? чему? | ка́пле | ка́плям |
| Đối cách кого? что? | ка́плю | ка́пли |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́плей | ка́плями |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́пле | ка́плях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ка́пля
Câu ví dụ với ка́пля
- По капле и море собирается. Tích tiểu thành đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2862859
- Не осталось ни капли воды. Chẳng còn sót giọt nước nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4081639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
капля nghĩa là gì?
капля (danh từ) nghĩa là một giọt.
капля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́пля (phiên âm Latinh káplja, IPA [ˈkaplʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.