TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капите́ль

giống cáibất động vật
kapitélʹ[kəpʲɪˈtɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капите́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капите́ль nghĩa là đầu cột, đỉnh trụ.

Nghĩa của капите́ль

Danh từ

  1. Đầu cột, đỉnh trụ, mũ cột.

Biến cách của капите́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капите́лькапите́ли
Sinh cách кого? чего?капите́ликапите́лей
Tặng cách кому? чему?капите́ликапите́лям
Đối cách кого? что?капите́лькапите́ли
Công cụ cách кем? чем?капите́льюкапите́лями
Giới cách о ком? о чём?капите́ликапите́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

капитель nghĩa là gì?

капитель (danh từ) nghĩa là đầu cột, đỉnh trụ.

капитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капите́ль (phiên âm Latinh kapitélʹ, IPA [kəpʲɪˈtɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.