TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капитуля́нт

giống đựcđộng vật
kapituljánt giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капитуля́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капитуля́нт nghĩa là kẻ đầu hàng, kẻ hàng phục.

Nghĩa của капитуля́нт

Danh từ

  1. Kẻ đầu hàng, kẻ hàng phục.

Biến cách của капитуля́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капитуля́нткапитуля́нты
Sinh cách кого? чего?капитуля́нтакапитуля́нтов
Tặng cách кому? чему?капитуля́нтукапитуля́нтам
Đối cách кого? что?капитуля́нтакапитуля́нтов
Công cụ cách кем? чем?капитуля́нтомкапитуля́нтами
Giới cách о ком? о чём?капитуля́нтекапитуля́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

капитулянт nghĩa là gì?

капитулянт (danh từ) nghĩa là kẻ đầu hàng, kẻ hàng phục.

капитулянт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капитуля́нт (phiên âm Latinh kapituljánt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.