TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капитуля́ция

giống cáibất động vật
kapituljácija[kəpʲɪtʊˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капитуля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капитуля́ция nghĩa là sự đầu hàng, hàng phục.

Nghĩa của капитуля́ция

Danh từ

  1. Sự đầu hàng, hàng phục, quy hàng, hàng.

Biến cách của капитуля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капитуля́циякапитуля́ции
Sinh cách кого? чего?капитуля́циикапитуля́ций
Tặng cách кому? чему?капитуля́циикапитуля́циям
Đối cách кого? что?капитуля́циюкапитуля́ции
Công cụ cách кем? чем?капитуля́циейкапитуля́циями
Giới cách о ком? о чём?капитуля́циикапитуля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

капитуляция nghĩa là gì?

капитуляция (danh từ) nghĩa là sự đầu hàng, hàng phục.

капитуляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капитуля́ция (phiên âm Latinh kapituljácija, IPA [kəpʲɪtʊˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.