TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капли́ца

giống cáibất động vật
kaplíca[kɐˈplʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капли́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капли́ца nghĩa là nhà nguyện.

Nghĩa của капли́ца

Danh từ

  1. Nhà nguyện.

Biến cách của капли́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капли́цакапли́цы
Sinh cách кого? чего?капли́цыкапли́ц
Tặng cách кому? чему?капли́цекапли́цам
Đối cách кого? что?капли́цукапли́цы
Công cụ cách кем? чем?капли́цейкапли́цами
Giới cách о ком? о чём?капли́цекапли́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каплица nghĩa là gì?

каплица (danh từ) nghĩa là nhà nguyện.

каплица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капли́ца (phiên âm Latinh kaplíca, IPA [kɐˈplʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.