ка́пор
giống đựcbất động vật
kápor[ˈkapər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́пор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́пор nghĩa là cái mũ trùm, mũ áo khoác.
Nghĩa của ка́пор
Danh từ
- Cái mũ trùm, mũ áo khoác (của phụ nữ và trẻ con).
Biến cách của ка́пор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́пор | ка́поры |
| Sinh cách кого? чего? | ка́пора | ка́поров |
| Tặng cách кому? чему? | ка́пору | ка́порам |
| Đối cách кого? что? | ка́пор | ка́поры |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́пором | ка́порами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́поре | ка́порах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
капор nghĩa là gì?
капор (danh từ) nghĩa là cái mũ trùm, mũ áo khoác.
капор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́пор (phiên âm Latinh kápor, IPA [ˈkapər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.