капо́т
Dấu sắc trên капо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капо́т nghĩa là áo dài nữ.
Nghĩa của капо́т
Danh từ
- cũ одежда [chiếc] áo dài nữ (mặc trong nhà).
- kỹ thuật [cái] chụp, nắp đậy.
Biến cách của капо́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | капо́т | капо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | капо́та | капо́тов |
| Tặng cách кому? чему? | капо́ту | капо́там |
| Đối cách кого? что? | капо́т | капо́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | капо́том | капо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | капо́те | капо́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với капо́т
- Так жарко, что можно яичницу пожарить на капоте машины. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
капот nghĩa là gì?
капот (danh từ) nghĩa là áo dài nữ.
капот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капо́т (phiên âm Latinh kapót, IPA [kɐˈpot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.