TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капо́т

giống đựcbất động vật
kapót[kɐˈpot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капо́т nghĩa là áo dài nữ.

Nghĩa của капо́т

Danh từ

  1. cũ одежда [chiếc] áo dài nữ (mặc trong nhà).
  2. kỹ thuật [cái] chụp, nắp đậy.

Biến cách của капо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капо́ткапо́ты
Sinh cách кого? чего?капо́такапо́тов
Tặng cách кому? чему?капо́тукапо́там
Đối cách кого? что?капо́ткапо́ты
Công cụ cách кем? чем?капо́томкапо́тами
Giới cách о ком? о чём?капо́текапо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với капо́т

  • Так жарко, что можно яичницу пожарить на капоте машины. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

капот nghĩa là gì?

капот (danh từ) nghĩa là áo dài nữ.

капот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капо́т (phiên âm Latinh kapót, IPA [kɐˈpot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.