капри́зный
Dấu sắc trên капри́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капри́зный nghĩa là nũng nịu, đỏng đảnh.
Nghĩa của капри́зный
Tính từ
- Nũng nịu, đỏng đảnh, bất thường tính, khó tính khó nết, õng ẹo.
- nghĩa bóng неустойчивый Hay thay đổi, bất thường, thất thường.
Biến cách của капри́зный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | капри́зный | капри́зное | капри́зная | капри́зные |
| Sinh cách | капри́зного | капри́зного | капри́зной | капри́зных |
| Tặng cách | капри́зному | капри́зному | капри́зной | капри́зным |
| Đối cách | капри́зный / капри́зного | капри́зное | капри́зную | капри́зные / капри́зных |
| Công cụ cách | капри́зным | капри́зным | капри́зной | капри́зными |
| Giới cách | капри́зном | капри́зном | капри́зной | капри́зных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với капри́зный
Đồng nghĩa
Họ từ của капри́зный
Câu hỏi thường gặp
капризный nghĩa là gì?
капризный (tính từ) nghĩa là nũng nịu, đỏng đảnh.
капризный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капри́зный (phiên âm Latinh kapríznyj, IPA [kɐˈprʲiznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.