TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капра́л

giống đựcđộng vật
kaprál[kɐˈpraɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капра́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капра́л nghĩa là cai, cai ngũ.

Nghĩa của капра́л

Danh từ

  1. Cai, cai ngũ, ngũ trưởng.

Biến cách của капра́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капра́лкапра́лы
Sinh cách кого? чего?капра́лакапра́лов
Tặng cách кому? чему?капра́лукапра́лам
Đối cách кого? что?капра́лакапра́лов
Công cụ cách кем? чем?капра́ломкапра́лами
Giới cách о ком? о чём?капра́лекапра́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

капрал nghĩa là gì?

капрал (danh từ) nghĩa là cai, cai ngũ.

капрал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капра́л (phiên âm Latinh kaprál, IPA [kɐˈpraɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.