TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капри́з

giống đựcbất động vật
kapríz[kɐˈprʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капри́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капри́з nghĩa là tính nũng nịu, đỏng đảnh.

Nghĩa của капри́з

Danh từ

  1. Tính nũng nịu, đỏng đảnh, bất thường, thất thường hay thay đổi; (прихоть) ý muốn thất thời.

Biến cách của капри́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капри́зкапри́зы
Sinh cách кого? чего?капри́закапри́зов
Tặng cách кому? чему?капри́зукапри́зам
Đối cách кого? что?капри́зкапри́зы
Công cụ cách кем? чем?капри́зомкапри́зами
Giới cách о ком? о чём?капри́зекапри́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каприз nghĩa là gì?

каприз (danh từ) nghĩa là tính nũng nịu, đỏng đảnh.

каприз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капри́з (phiên âm Latinh kapríz, IPA [kɐˈprʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.