капри́з
Dấu sắc trên капри́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капри́з nghĩa là tính nũng nịu, đỏng đảnh.
Nghĩa của капри́з
Danh từ
- Tính nũng nịu, đỏng đảnh, bất thường, thất thường hay thay đổi; (прихоть) ý muốn thất thời.
Biến cách của капри́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | капри́з | капри́зы |
| Sinh cách кого? чего? | капри́за | капри́зов |
| Tặng cách кому? чему? | капри́зу | капри́зам |
| Đối cách кого? что? | капри́з | капри́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | капри́зом | капри́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | капри́зе | капри́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
каприз nghĩa là gì?
каприз (danh từ) nghĩa là tính nũng nịu, đỏng đảnh.
каприз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капри́з (phiên âm Latinh kapríz, IPA [kɐˈprʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.