TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капро́новый

kaprónovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капро́новый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капро́новый nghĩa là Thuộc về caprôn; (из капрна) [bằng] caprôn.

Nghĩa của капро́новый

Tính từ

  1. Thuộc về caprôn; (из капрна) [bằng] caprôn.
    • капро́новое волокно́tơ caprôn
    • капро́новые чулки́bít tất caprôn

Biến cách của капро́новый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкапро́новыйкапро́новоекапро́новаякапро́новые
Sinh cáchкапро́новогокапро́новогокапро́новойкапро́новых
Tặng cáchкапро́новомукапро́новомукапро́новойкапро́новым
Đối cáchкапро́новыйкапро́новоекапро́новуюкапро́новые
Công cụ cáchкапро́новымкапро́новымкапро́новойкапро́новыми
Giới cáchкапро́новомкапро́новомкапро́новойкапро́новых
Dạng ngắnкапро́новкапро́новокапро́новакапро́новы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

капроновый nghĩa là gì?

капроновый (tính từ) nghĩa là Thuộc về caprôn; (из капрна) [bằng] caprôn.

капроновый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капро́новый (phiên âm Latinh kaprónovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.