TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́псула

giống cáibất động vật
kápsula[ˈkapsʊɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́псула chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́псула nghĩa là viên thuốc con nhộng.

Nghĩa của ка́псула

Danh từ

  1. Viên thuốc con nhộng.

Biến cách của ка́псула (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́псулака́псулы
Sinh cách кого? чего?ка́псулыка́псул
Tặng cách кому? чему?ка́псулека́псулам
Đối cách кого? что?ка́псулука́псулы
Công cụ cách кем? чем?ка́псулойка́псулами
Giới cách о ком? о чём?ка́псулека́псулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

капсула nghĩa là gì?

капсула (danh từ) nghĩa là viên thuốc con nhộng.

капсула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́псула (phiên âm Latinh kápsula, IPA [ˈkapsʊɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.