TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капта́ж

giống đựcbất động vật
kaptáž giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капта́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капта́ж nghĩa là lấy nước nguồn, thu nước.

Nghĩa của капта́ж

Danh từ

  1. [Công trình, thiết bị, sự] lấy nước nguồn, thu nước, khai thác mạch nước.

Biến cách của капта́ж (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?капта́ж
Sinh cách кого? чего?капта́жа
Tặng cách кому? чему?капта́жу
Đối cách кого? что?капта́ж
Công cụ cách кем? чем?капта́жем
Giới cách о ком? о чём?капта́же

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каптаж nghĩa là gì?

каптаж (danh từ) nghĩa là lấy nước nguồn, thu nước.

каптаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капта́ж (phiên âm Latinh kaptáž); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.