капу́стница
Dấu sắc trên капу́стница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капу́стница nghĩa là bướm cải bắp.
Nghĩa của капу́стница
Danh từ
- бабочка [con] bướm cải bắp (Pieris brassicae).
Biến cách của капу́стница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | капу́стница | капу́стницы |
| Sinh cách кого? чего? | капу́стницы | капу́стниц |
| Tặng cách кому? чему? | капу́стнице | капу́стницам |
| Đối cách кого? что? | капу́стницу | капу́стниц |
| Công cụ cách кем? чем? | капу́стницей | капу́стницами |
| Giới cách о ком? о чём? | капу́стнице | капу́стницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
капустница nghĩa là gì?
капустница (danh từ) nghĩa là bướm cải bắp.
капустница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капу́стница (phiên âm Latinh kapústnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.