TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капу́стница

giống cáiđộng vật
kapústnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капу́стница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капу́стница nghĩa là bướm cải bắp.

Nghĩa của капу́стница

Danh từ

  1. бабочка [con] bướm cải bắp (Pieris brassicae).

Biến cách của капу́стница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капу́стницакапу́стницы
Sinh cách кого? чего?капу́стницыкапу́стниц
Tặng cách кому? чему?капу́стницекапу́стницам
Đối cách кого? что?капу́стницукапу́стниц
Công cụ cách кем? чем?капу́стницейкапу́стницами
Giới cách о ком? о чём?капу́стницекапу́стницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

капустница nghĩa là gì?

капустница (danh từ) nghĩa là bướm cải bắp.

капустница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капу́стница (phiên âm Latinh kapústnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.