капу́т
giống đựcbất động vật
kapút[kɐˈput]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên капу́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капу́т nghĩa là chết, ngoẻo.
Nghĩa của капу́т
Danh từ
- Chết, ngoẻo, bỏ mạng, bỏ đời, bỏ thây, toi mạng.
- ему́[прищёл] капу́т — toi mạng nọ, bỏ thây nó
Biến cách của капу́т (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | капу́т |
| Sinh cách кого? чего? | капу́та |
| Tặng cách кому? чему? | капу́ту |
| Đối cách кого? что? | капу́т |
| Công cụ cách кем? чем? | капу́том |
| Giới cách о ком? о чём? | капу́те |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
капут nghĩa là gì?
капут (danh từ) nghĩa là chết, ngoẻo.
капут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капу́т (phiên âm Latinh kapút, IPA [kɐˈput]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.