TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капу́т

giống đựcbất động vật
kapút[kɐˈput] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капу́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капу́т nghĩa là chết, ngoẻo.

Nghĩa của капу́т

Danh từ

  1. Chết, ngoẻo, bỏ mạng, bỏ đời, bỏ thây, toi mạng.
    • ему́[прищёл] капу́т — toi mạng nọ, bỏ thây nó

Biến cách của капу́т (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?капу́т
Sinh cách кого? чего?капу́та
Tặng cách кому? чему?капу́ту
Đối cách кого? что?капу́т
Công cụ cách кем? чем?капу́том
Giới cách о ком? о чём?капу́те

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

капут nghĩa là gì?

капут (danh từ) nghĩa là chết, ngoẻo.

капут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капу́т (phiên âm Latinh kapút, IPA [kɐˈput]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.