капу́стник
Dấu sắc trên капу́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капу́стник nghĩa là sâu cải, sâu bắp cải.
Nghĩa của капу́стник
Danh từ
- червь [con] sâu cải, sâu bắp cải.
- самодеятельность [buổi] biểu diễn văn nghệ nghiệp dư (với nhiều tiết mục rất khác nhau).
Biến cách của капу́стник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | капу́стник | капу́стники |
| Sinh cách кого? чего? | капу́стника | капу́стников |
| Tặng cách кому? чему? | капу́стнику | капу́стникам |
| Đối cách кого? что? | капу́стника | капу́стников |
| Công cụ cách кем? чем? | капу́стником | капу́стниками |
| Giới cách о ком? о чём? | капу́стнике | капу́стниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của капу́стник
Câu hỏi thường gặp
капустник nghĩa là gì?
капустник (danh từ) nghĩa là sâu cải, sâu bắp cải.
капустник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капу́стник (phiên âm Latinh kapústnik, IPA [kɐˈpusnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.