капу́стный
Dấu sắc trên капу́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капу́стный nghĩa là Thuộc về bắp cải; (из капусты) [bằng] bắp cải.
Nghĩa của капу́стный
Tính từ
- Thuộc về bắp cải; (из капусты) [bằng] bắp cải.
Biến cách của капу́стный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | капу́стный | капу́стное | капу́стная | капу́стные |
| Sinh cách | капу́стного | капу́стного | капу́стной | капу́стных |
| Tặng cách | капу́стному | капу́стному | капу́стной | капу́стным |
| Đối cách | капу́стный / капу́стного | капу́стное | капу́стную | капу́стные / капу́стных |
| Công cụ cách | капу́стным | капу́стным | капу́стной | капу́стными |
| Giới cách | капу́стном | капу́стном | капу́стной | капу́стных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
капустный nghĩa là gì?
капустный (tính từ) nghĩa là Thuộc về bắp cải; (из капусты) [bằng] bắp cải.
капустный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капу́стный (phiên âm Latinh kapústnyj, IPA [kɐˈpusnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.