TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́ра

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kára[ˈkarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́ра nghĩa là sự trừng phạt, trừng trị.

Nghĩa của ка́ра

Danh từ

  1. Sự trừng phạt, trừng trị.

Biến cách của ка́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ка́рака́ры
Sinh cách кого? чего?ка́рыка́р
Tặng cách кому? чему?ка́река́рам
Đối cách кого? что?ка́рука́ры
Công cụ cách кем? чем?ка́ройка́рами
Giới cách о ком? о чём?ка́река́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кара nghĩa là gì?

кара (danh từ) nghĩa là sự trừng phạt, trừng trị.

кара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́ра (phiên âm Latinh kára, IPA [ˈkarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.