капучи́но
giống trungbất động vật
kapučíno[kəpʊˈt͡ɕinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên капучи́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
капучи́но nghĩa là cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.
Nghĩa của капучи́но
Danh từ
- Cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.
Câu hỏi thường gặp
капучино nghĩa là gì?
капучино (danh từ) nghĩa là cà phê sữa, ca-pu-chi-nô.
капучино đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là капучи́но (phiên âm Latinh kapučíno, IPA [kəpʊˈt͡ɕinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.