TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

капюшо́н

giống đựcbất động vật
kapjušón[kəpʲʊˈʂon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên капюшо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

капюшо́н nghĩa là cái mũ trùm, mũ trùm đầu.

Nghĩa của капюшо́н

Danh từ

  1. Cái mũ trùm, mũ trùm đầu.

Biến cách của капюшо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?капюшо́нкапюшо́ны
Sinh cách кого? чего?капюшо́накапюшо́нов
Tặng cách кому? чему?капюшо́нукапюшо́нам
Đối cách кого? что?капюшо́нкапюшо́ны
Công cụ cách кем? чем?капюшо́номкапюшо́нами
Giới cách о ком? о чём?капюшо́некапюшо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

капюшон nghĩa là gì?

капюшон (danh từ) nghĩa là cái mũ trùm, mũ trùm đầu.

капюшон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là капюшо́н (phiên âm Latinh kapjušón, IPA [kəpʲʊˈʂon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.