караби́н
giống đựcbất động vật
karabín[kərɐˈbʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên караби́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
караби́н nghĩa là súng cạc bin.
Nghĩa của караби́н
Danh từ
- Súng cạc bin, cacbin, carabin.
Biến cách của караби́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | караби́н | караби́ны |
| Sinh cách кого? чего? | караби́на | караби́нов |
| Tặng cách кому? чему? | караби́ну | караби́нам |
| Đối cách кого? что? | караби́н | караби́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | караби́ном | караби́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | караби́не | караби́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
карабин nghĩa là gì?
карабин (danh từ) nghĩa là súng cạc bin.
карабин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là караби́н (phiên âm Latinh karabín, IPA [kərɐˈbʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.