TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

караби́н

giống đựcbất động vật
karabín[kərɐˈbʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên караби́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

караби́н nghĩa là súng cạc bin.

Nghĩa của караби́н

Danh từ

  1. Súng cạc bin, cacbin, carabin.

Biến cách của караби́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?караби́нкараби́ны
Sinh cách кого? чего?караби́накараби́нов
Tặng cách кому? чему?караби́нукараби́нам
Đối cách кого? что?караби́нкараби́ны
Công cụ cách кем? чем?караби́номкараби́нами
Giới cách о ком? о чём?караби́некараби́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карабин nghĩa là gì?

карабин (danh từ) nghĩa là súng cạc bin.

карабин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là караби́н (phiên âm Latinh karabín, IPA [kərɐˈbʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.