TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карава́й

giống đựcbất động vật
karaváj[kərɐˈvaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карава́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карава́й nghĩa là bánh mì tròn to.

Nghĩa của карава́й

Danh từ

  1. Bánh mì tròn to.

Biến cách của карава́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карава́йкарава́и
Sinh cách кого? чего?карава́якарава́ев
Tặng cách кому? чему?карава́юкарава́ям
Đối cách кого? что?карава́йкарава́и
Công cụ cách кем? чем?карава́емкарава́ями
Giới cách о ком? о чём?карава́екарава́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каравай nghĩa là gì?

каравай (danh từ) nghĩa là bánh mì tròn to.

каравай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карава́й (phiên âm Latinh karaváj, IPA [kərɐˈvaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.