TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карава́н

giống đựcbất động vật
karaván[kərɐˈvan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карава́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карава́н nghĩa là thương đoàn.

Nghĩa của карава́н

Danh từ

  1. Đoàn súc vật vận chuyển, thương đoàn, (qua sa mạc).
  2. hàng hải Đoàn tàu thủy, đoàn tàu buôn, thương đội.

Biến cách của карава́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карава́нкарава́ны
Sinh cách кого? чего?карава́накарава́нов
Tặng cách кому? чему?карава́нукарава́нам
Đối cách кого? что?карава́нкарава́ны
Công cụ cách кем? чем?карава́номкарава́нами
Giới cách о ком? о чём?карава́некарава́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

караван nghĩa là gì?

караван (danh từ) nghĩa là thương đoàn.

караван đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карава́н (phiên âm Latinh karaván, IPA [kərɐˈvan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.