карава́н
giống đựcbất động vật
karaván[kərɐˈvan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên карава́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карава́н nghĩa là thương đoàn.
Nghĩa của карава́н
Danh từ
- Đoàn súc vật vận chuyển, thương đoàn, (qua sa mạc).
- hàng hải Đoàn tàu thủy, đoàn tàu buôn, thương đội.
Biến cách của карава́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карава́н | карава́ны |
| Sinh cách кого? чего? | карава́на | карава́нов |
| Tặng cách кому? чему? | карава́ну | карава́нам |
| Đối cách кого? что? | карава́н | карава́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | карава́ном | карава́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | карава́не | карава́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
караван nghĩa là gì?
караван (danh từ) nghĩa là thương đoàn.
караван đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карава́н (phiên âm Latinh karaván, IPA [kərɐˈvan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.