TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Кара́кас

Karákas[kɐˈrakəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Кара́кас chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Кара́кас nghĩa là ca-ra-cát.

Nghĩa của Кара́кас

Danh từ riêng

  1. Ca-ra-cát.

Biến cách của Кара́кас (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Кара́кас
Sinh cách кого? чего?Кара́каса
Tặng cách кому? чему?Кара́касу
Đối cách кого? что?Кара́кас
Công cụ cách кем? чем?Кара́касом
Giới cách о ком? о чём?Кара́касе

Câu hỏi thường gặp

Каракас nghĩa là gì?

Каракас (danh từ riêng) nghĩa là ca-ra-cát.

Каракас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Кара́кас (phiên âm Latinh Karákas, IPA [kɐˈrakəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.