Кара́кас
Karákas[kɐˈrakəs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Кара́кас chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Кара́кас nghĩa là ca-ra-cát.
Nghĩa của Кара́кас
Danh từ riêng
- Ca-ra-cát.
Biến cách của Кара́кас (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Кара́кас |
| Sinh cách кого? чего? | Кара́каса |
| Tặng cách кому? чему? | Кара́касу |
| Đối cách кого? что? | Кара́кас |
| Công cụ cách кем? чем? | Кара́касом |
| Giới cách о ком? о чём? | Кара́касе |
Câu hỏi thường gặp
Каракас nghĩa là gì?
Каракас (danh từ riêng) nghĩa là ca-ra-cát.
Каракас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Кара́кас (phiên âm Latinh Karákas, IPA [kɐˈrakəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.