TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кара́куля

giống cáibất động vật
karákulja[kɐˈrakʊlʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кара́куля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кара́куля nghĩa là chữ viết ngoáy, chữ viết nguệch ngoạc.

Nghĩa của кара́куля

Danh từ

  1. Chữ viết ngoáy, chữ viết nguệch ngoạc, chữ [xấu như] gà bới.

Biến cách của кара́куля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кара́кулякара́кули
Sinh cách кого? чего?кара́куликара́кулей
Tặng cách кому? чему?кара́кулекара́кулям
Đối cách кого? что?кара́кулюкара́кули
Công cụ cách кем? чем?кара́кулейкара́кулями
Giới cách о ком? о чём?кара́кулекара́кулях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каракуля nghĩa là gì?

каракуля (danh từ) nghĩa là chữ viết ngoáy, chữ viết nguệch ngoạc.

каракуля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кара́куля (phiên âm Latinh karákulja, IPA [kɐˈrakʊlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.