каранда́ш
Dấu sắc trên каранда́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каранда́ш nghĩa là cây bút chì.
Nghĩa của каранда́ш
Danh từ
- Cây bút chì.
- хими́ческий каранда́шbút chì mực
- цветно́й каранда́шbút chì màu
Biến cách của каранда́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каранда́ш | карандаши́ |
| Sinh cách кого? чего? | карандаша́ | карандаше́й |
| Tặng cách кому? чему? | карандашу́ | карандаша́м |
| Đối cách кого? что? | каранда́ш | карандаши́ |
| Công cụ cách кем? чем? | карандашо́м | карандаша́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | карандаше́ | карандаша́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của каранда́ш
Câu ví dụ với каранда́ш
- Могу ли я одолжить у тебя карандаш? Cho mình mượn bút chì được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2636763
- Могу ли я одолжить у вас карандаш? Cho mình mượn bút chì được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2636764
- Карандаш тупой. Его нужно наточить. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6477991
- Вы не одолжите мне карандаш? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11758580
- Ты не одолжишь мне карандаш? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11758582
- Могу я одолжить карандаш? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1515978
- Не одолжишь мне карандаш? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2447600
- Не одолжите мне карандаш? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5178253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
карандаш nghĩa là gì?
карандаш (danh từ) nghĩa là cây bút chì.
карандаш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каранда́ш (phiên âm Latinh karandáš, IPA [kərɐnˈdaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.