TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каранда́ш

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
karandáš[kərɐnˈdaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каранда́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каранда́ш nghĩa là cây bút chì.

Nghĩa của каранда́ш

Danh từ

  1. Cây bút chì.
    • хими́ческий каранда́шbút chì mực
    • цветно́й каранда́шbút chì màu

Biến cách của каранда́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каранда́шкарандаши́
Sinh cách кого? чего?карандаша́карандаше́й
Tặng cách кому? чему?карандашу́карандаша́м
Đối cách кого? что?каранда́шкарандаши́
Công cụ cách кем? чем?карандашо́мкарандаша́ми
Giới cách о ком? о чём?карандаше́карандаша́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của каранда́ш

Câu ví dụ với каранда́ш

  • Могу ли я одолжить у тебя карандаш? Cho mình mượn bút chì được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2636763
  • Могу ли я одолжить у вас карандаш? Cho mình mượn bút chì được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2636764
  • Карандаш тупой. Его нужно наточить. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6477991
  • Вы не одолжите мне карандаш? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11758580
  • Ты не одолжишь мне карандаш? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11758582
  • Могу я одолжить карандаш? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1515978
  • Не одолжишь мне карандаш? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2447600
  • Не одолжите мне карандаш? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5178253

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

карандаш nghĩa là gì?

карандаш (danh từ) nghĩa là cây bút chì.

карандаш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каранда́ш (phiên âm Latinh karandáš, IPA [kərɐnˈdaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.