караме́ль
giống cáibất động vật
karamélʹ[kərɐˈmʲelʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên караме́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
караме́ль nghĩa là kẹo, kẹo ngọt.
Nghĩa của караме́ль
Danh từ
- конфеты Kẹo, kẹo ngọt, ca-ra-men.
Biến cách của караме́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | караме́ль | караме́ли |
| Sinh cách кого? чего? | караме́ли | караме́лей |
| Tặng cách кому? чему? | караме́ли | караме́лям |
| Đối cách кого? что? | караме́ль | караме́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | караме́лью | караме́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | караме́ли | караме́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
карамель nghĩa là gì?
карамель (danh từ) nghĩa là kẹo, kẹo ngọt.
карамель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là караме́ль (phiên âm Latinh karamélʹ, IPA [kərɐˈmʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.