TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

караме́ль

giống cáibất động vật
karamélʹ[kərɐˈmʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên караме́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

караме́ль nghĩa là kẹo, kẹo ngọt.

Nghĩa của караме́ль

Danh từ

  1. конфеты Kẹo, kẹo ngọt, ca-ra-men.

Biến cách của караме́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?караме́лькараме́ли
Sinh cách кого? чего?караме́ликараме́лей
Tặng cách кому? чему?караме́ликараме́лям
Đối cách кого? что?караме́лькараме́ли
Công cụ cách кем? чем?караме́льюкараме́лями
Giới cách о ком? о чём?караме́ликараме́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карамель nghĩa là gì?

карамель (danh từ) nghĩa là kẹo, kẹo ngọt.

карамель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là караме́ль (phiên âm Latinh karamélʹ, IPA [kərɐˈmʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.