TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каранти́н

giống đựcbất động vật
karantín[kərɐnʲˈtʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каранти́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каранти́н nghĩa là cách ly kiểm dịch, trạm kiểm dịch.

Nghĩa của каранти́н

Danh từ

  1. [Sự, chế độ] cách ly kiểm dịch.
  2. санитарный пункт Trạm kiểm dịch.

Biến cách của каранти́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каранти́нкаранти́ны
Sinh cách кого? чего?каранти́накаранти́нов
Tặng cách кому? чему?каранти́нукаранти́нам
Đối cách кого? что?каранти́нкаранти́ны
Công cụ cách кем? чем?каранти́номкаранти́нами
Giới cách о ком? о чём?каранти́некаранти́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

карантин nghĩa là gì?

карантин (danh từ) nghĩa là cách ly kiểm dịch, trạm kiểm dịch.

карантин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каранти́н (phiên âm Latinh karantín, IPA [kərɐnʲˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.