каранти́н
Dấu sắc trên каранти́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каранти́н nghĩa là cách ly kiểm dịch, trạm kiểm dịch.
Nghĩa của каранти́н
Danh từ
- [Sự, chế độ] cách ly kiểm dịch.
- санитарный пункт Trạm kiểm dịch.
Biến cách của каранти́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каранти́н | каранти́ны |
| Sinh cách кого? чего? | каранти́на | каранти́нов |
| Tặng cách кому? чему? | каранти́ну | каранти́нам |
| Đối cách кого? что? | каранти́н | каранти́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | каранти́ном | каранти́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | каранти́не | каранти́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
карантин nghĩa là gì?
карантин (danh từ) nghĩa là cách ly kiểm dịch, trạm kiểm dịch.
карантин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каранти́н (phiên âm Latinh karantín, IPA [kərɐnʲˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.