TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карао́ке

giống trungbất động vật
karaóke[kərɐˈokʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карао́ке chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карао́ке nghĩa là caraôkê, ca-rô-kê.

Nghĩa của карао́ке

Danh từ

  1. Caraôkê, ca-rô-kê, ca-rao-kê.

Câu ví dụ với карао́ке

  • Я люблю караоке. Tôi thích hát karaoke. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5605086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

караоке nghĩa là gì?

караоке (danh từ) nghĩa là caraôkê, ca-rô-kê.

караоке đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карао́ке (phiên âm Latinh karaóke, IPA [kərɐˈokʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.