TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кара́тельный

karátelʹnyj[kɐˈratʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кара́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кара́тельный nghĩa là để trừng phạt.

Nghĩa của кара́тельный

Tính từ

  1. Để trừng phạt.
    • кара́тельная экспеди́ция[cuộc] hành quân trừng phạt, càn quét, tiễu phạt, chinh phạt

Biến cách của кара́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкара́тельныйкара́тельноекара́тельнаякара́тельные
Sinh cáchкара́тельногокара́тельногокара́тельнойкара́тельных
Tặng cáchкара́тельномукара́тельномукара́тельнойкара́тельным
Đối cáchкара́тельный / кара́тельногокара́тельноекара́тельнуюкара́тельные / кара́тельных
Công cụ cáchкара́тельнымкара́тельнымкара́тельнойкара́тельными
Giới cáchкара́тельномкара́тельномкара́тельнойкара́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

карательный nghĩa là gì?

карательный (tính từ) nghĩa là để trừng phạt.

карательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кара́тельный (phiên âm Latinh karátelʹnyj, IPA [kɐˈratʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.