кара́тельный
Dấu sắc trên кара́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кара́тельный nghĩa là để trừng phạt.
Nghĩa của кара́тельный
Tính từ
- Để trừng phạt.
- кара́тельная экспеди́ция[cuộc] hành quân trừng phạt, càn quét, tiễu phạt, chinh phạt
Biến cách của кара́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кара́тельный | кара́тельное | кара́тельная | кара́тельные |
| Sinh cách | кара́тельного | кара́тельного | кара́тельной | кара́тельных |
| Tặng cách | кара́тельному | кара́тельному | кара́тельной | кара́тельным |
| Đối cách | кара́тельный / кара́тельного | кара́тельное | кара́тельную | кара́тельные / кара́тельных |
| Công cụ cách | кара́тельным | кара́тельным | кара́тельной | кара́тельными |
| Giới cách | кара́тельном | кара́тельном | кара́тельной | кара́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
карательный nghĩa là gì?
карательный (tính từ) nghĩa là để trừng phạt.
карательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кара́тельный (phiên âm Latinh karátelʹnyj, IPA [kɐˈratʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.