TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карапу́з

giống đựcđộng vật
karapúz[kərɐˈpus] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карапу́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карапу́з nghĩa là nhóc con, nhóc.

Nghĩa của карапу́з

Danh từ

  1. Nhóc con, nhóc.

Biến cách của карапу́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карапу́зкарапу́зы
Sinh cách кого? чего?карапу́закарапу́зов
Tặng cách кому? чему?карапу́зукарапу́зам
Đối cách кого? что?карапу́закарапу́зов
Công cụ cách кем? чем?карапу́зомкарапу́зами
Giới cách о ком? о чём?карапу́зекарапу́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

карапуз nghĩa là gì?

карапуз (danh từ) nghĩa là nhóc con, nhóc.

карапуз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карапу́з (phiên âm Latinh karapúz, IPA [kərɐˈpus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.