TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кара́сь

giống đựcđộng vật
karásʹ[kɐˈrasʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кара́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кара́сь nghĩa là con giếc, cá giếc.

Nghĩa của кара́сь

Danh từ

  1. Con giếc, cá giếc (Carassius vulgaris).

Biến cách của кара́сь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кара́ськараси́
Sinh cách кого? чего?карася́карасе́й
Tặng cách кому? чему?карасю́карася́м
Đối cách кого? что?карася́карасе́й
Công cụ cách кем? чем?карасёмкарася́ми
Giới cách о ком? о чём?карасе́карася́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

карась nghĩa là gì?

карась (danh từ) nghĩa là con giếc, cá giếc.

карась đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кара́сь (phiên âm Latinh karásʹ, IPA [kɐˈrasʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.